Lịch Thi Đấu Cập Nhật Kèo Đấu NET88 Chính Xác Mỗi Ngày

NET88 Nhà cái lớn nhất Việt Nam
NET88 Crystal Palace - Nhà cái lớn nhất Việt Nam
NET88
NET88 lich thi dau icon

Lịch thi đấu

NET88 Giải VĐ các quốc gia châu Âu
Giải VĐ các quốc gia châu Âu
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
02/10
NET88 Kazakhstan
Kazakhstan
NET88 Moldova
Moldova
0.84
-0.25
-0.98
0.87
1.75
0.95
2.13
0.55
0.00
-0.73
0.96
0.50
0.86
3.44
-0.85
-0.75
0.75
-0.74
2.25
0.61
1.89
1.00
-0.25
0.88
-0.70
1.00
0.56
2.49
NET88 Vòng loại giải vô địch U21 UEFA
Vòng loại giải vô địch U21 UEFA
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
02/10
NET88 Slovenia U21
Slovenia U21
NET88 Netherlands U21
Netherlands U21
0.88
1.50
0.95
0.92
3.00
0.86
8.75
0.81
0.75
-0.99
0.94
1.25
0.84
7.50
16:00
02/10
NET88 Austria U21
Austria U21
NET88 Denmark U21
Denmark U21
0.83
0.25
-0.99
0.77
2.50
0.98
2.83
-0.89
0.00
0.73
0.69
1.00
-0.88
3.44
16:00
02/10
NET88 Ukraine U21
Ukraine U21
NET88 Croatia U21
Croatia U21
0.94
0.50
0.88
0.83
2.50
0.95
3.86
0.87
0.25
0.94
0.77
1.00
-0.97
4.50
NET88 Cúp Liên đoàn UAE
Cúp Liên đoàn UAE
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:15
02/10
NET88 Al Wasl
Al Wasl
NET88 Al Ittihad Kalba
Al Ittihad Kalba
0.95
-0.50
0.83
0.91
1.50
0.81
1.84
-
-
-
-
-
-
-
-0.45
-1.25
0.33
-0.95
2.00
0.81
1.73
-0.44
-0.50
0.32
-0.74
0.50
0.59
3.27
13:15
02/10
NET88 Al Ain UAE
Al Ain UAE
NET88 Ajman Club
Ajman Club
0.93
-0.75
0.85
0.86
3.75
0.86
1.60
-
-
-
-
-
-
-
0.47
-0.25
-0.59
0.85
3.25
-0.99
1.18
0.39
0.00
-0.51
-0.96
1.50
0.82
1.10
NET88 Giải hạng Nhất Belarus
Giải hạng Nhất Belarus
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
02/10
NET88 Bate Borisov II
Bate Borisov II
NET88 Ostrovets
Ostrovets
0.92
0.75
0.84
0.84
3.50
0.86
11.25
0.75
0.25
0.95
0.87
1.75
0.83
29.00
NET88 Cúp Quốc gia U20 Brazil
Cúp Quốc gia U20 Brazil
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
02/10
NET88 Internacional U20
Internacional U20
NET88 Gremio U20
Gremio U20
0.79
-0.25
0.97
0.87
2.50
0.83
1.95
0.54
0.00
-0.84
0.82
0.75
0.88
2.76
14:00
02/10
NET88 Avai U20
Avai U20
NET88 Barra SC U20
Barra SC U20
0.88
-0.25
0.83
0.90
2.50
0.80
-
0.58
0.00
-0.84
-0.98
0.75
0.68
2.99
NET88 Các Trận Giao Hữu Câu Lạc Bộ
Các Trận Giao Hữu Câu Lạc Bộ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
02/10
NET88 Taborsko
Taborsko
NET88 Vlasim
Vlasim
0.99
0.00
0.77
0.88
2.75
0.82
-
-
-
-
-
-
-
-
13:00
02/10
NET88 Rabotnicki Skopje
Rabotnicki Skopje
NET88 Tikves Kavadarci
Tikves Kavadarci
0.70
0.25
0.99
0.88
1.50
0.83
3.33
-0.96
0.00
0.65
-0.21
0.50
0.10
9.00
0.79
0.25
0.97
0.88
2.50
0.88
2.69
-0.85
0.00
0.61
-0.93
1.00
0.69
3.75
13:00
02/10
NET88 Frosinone
Frosinone
NET88 Benevento
Benevento
0.76
-0.25
-0.98
0.81
3.25
0.95
-
-
-
-
-
-
-
-
0.90
-0.50
1.00
-0.68
4.25
0.56
1.03
-0.32
-0.25
0.22
-0.20
2.75
0.10
-
13:00
02/10
NET88 HNK Gorica
HNK Gorica
NET88 ASK Bravo
ASK Bravo
-0.99
0.00
0.75
0.92
4.75
0.78
3.63
-
-
-
-
-
-
-
13:00
02/10
NET88 SV Ried
SV Ried
NET88 SKU Amstetten
SKU Amstetten
0.68
0.00
-0.98
0.70
5.00
0.99
2.63
-
-
-
-
-
-
-
0.59
0.00
-0.75
0.42
2.50
-0.60
4.40
-
-
-
-
-
-
-
13:00
02/10
NET88 Auxerre
Auxerre
NET88 Clermont Foot
Clermont Foot
0.85
-0.25
0.85
0.90
5.00
0.80
-
-
-
-
-
-
-
-
-0.93
-0.50
0.83
0.29
1.50
-0.41
1.15
-
-
-
-
-
-
-
13:30
02/10
NET88 Wolfsberger AC
Wolfsberger AC
NET88 Voitsberg
Voitsberg
0.85
-0.50
0.93
0.85
3.75
0.91
-
-
-
-
-
-
-
-
0.97
-1.00
0.93
0.98
3.00
0.90
1.56
-0.93
-0.50
0.82
0.46
0.75
-0.58
2.08
14:00
02/10
NET88 Karvina
Karvina
NET88 Stal Rzeszow
Stal Rzeszow
0.80
-1.00
0.96
0.93
4.25
0.77
2.22
0.74
-0.25
0.96
0.72
2.00
0.98
5.50
0.97
-0.75
0.79
0.90
3.50
0.86
1.78
0.92
-0.25
0.82
0.90
1.50
0.84
2.25
NET88 Giải Cúp Estonia
Giải Cúp Estonia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
02/10
NET88 Tammeka
Tammeka
NET88 Viimsi JK
Viimsi JK
0.63
-1.25
-0.85
0.97
3.50
0.72
1.21
0.59
-0.50
-0.83
0.97
1.50
0.75
1.62
NET88 Giải hạng Nhì Phần Lan
Giải hạng Nhì Phần Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
02/10
NET88 Jakobstads BK
Jakobstads BK
NET88 FC Honka Espoo
FC Honka Espoo
-0.80
1.00
0.60
0.76
2.75
0.92
7.25
0.84
0.50
0.86
0.97
1.25
0.75
6.75
15:30
02/10
NET88 FC Ilves II
FC Ilves II
NET88 Huima Urho
Huima Urho
0.67
-1.25
-0.89
0.96
4.00
0.73
1.24
0.71
-0.50
-0.98
0.76
1.50
0.96
1.63
NET88 Giải Vô địch Quốc gia Nữ Đức
Giải Vô địch Quốc gia Nữ Đức
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:30
02/10
NET88 Bayer Leverkusen W
Bayer Leverkusen W
NET88 Werder Bremen W
Werder Bremen W
0.78
-0.75
0.96
0.81
3.00
0.86
1.51
0.73
-0.25
0.99
0.86
1.25
0.84
2.02
0.81
-0.75
0.95
1.66
2.06
NET88 Các Trận Giao Hữu Quốc Tế Lứa Tuổi Trẻ
Các Trận Giao Hữu Quốc Tế Lứa Tuổi Trẻ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:30
02/10
NET88 Belgium U19
Belgium U19
NET88 Northern Ireland U19
Northern Ireland U19
0.95
-1.00
0.81
0.92
3.75
0.78
1.41
-
-
-
-
-
-
-
13:30
02/10
NET88 Albania U19
Albania U19
NET88 Lithuania U19
Lithuania U19
0.99
-0.75
0.77
0.99
2.50
0.71
3.63
-
-
-
-
-
-
-
14:00
02/10
NET88 Montenegro U19
Montenegro U19
NET88 Israel U19
Israel U19
0.87
0.00
0.91
0.74
3.00
-0.99
5.50
0.85
0.00
0.93
0.80
1.50
0.96
14.75
14:00
02/10
NET88 Georgia U19
Georgia U19
NET88 Latvia U19
Latvia U19
-0.97
-0.25
0.73
0.75
3.00
0.95
1.34
0.71
0.00
0.99
0.68
1.50
-0.98
1.14
14:00
02/10
NET88 Portugal U20
Portugal U20
NET88 Czech Republic U20
Czech Republic U20
0.83
-0.25
0.88
0.95
3.25
0.75
1.29
0.58
0.00
-0.84
0.93
1.75
0.78
1.12
NET88 Giải hạng Nhì Algeria
Giải hạng Nhì Algeria
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
02/10
NET88 MO Constantine
MO Constantine
NET88 CR Beni Thour
CR Beni Thour
0.75
-0.50
0.89
0.78
1.50
0.82
1.70
-0.91
-0.25
0.58
0.94
0.50
0.65
2.74
14:00
02/10
NET88 Batna
Batna
NET88 MSP Batna
MSP Batna
0.85
-0.25
0.79
0.93
1.50
0.69
2.15
0.49
0.00
-0.78
-0.87
0.50
0.53
3.56
14:00
02/10
NET88 USM Annaba
USM Annaba
NET88 Paradou
Paradou
0.71
0.00
0.94
0.79
2.50
0.81
1.29
0.69
0.00
0.93
0.95
1.50
0.65
1.10
NET88 Các giải đấu U20 Brazil
Các giải đấu U20 Brazil
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
02/10
NET88 Bangu RJ U20
Bangu RJ U20
NET88 Nova Iguacu U20
Nova Iguacu U20
-0.95
-0.25
0.63
0.71
1.75
0.90
1.13
-
-
-
-
-
-
-
13:00
02/10
NET88 Boston City U20
Boston City U20
NET88 Nacional AC Muriae MG U20
Nacional AC Muriae MG U20
0.96
-0.25
0.69
0.99
4.25
0.64
6.75
-
-
-
-
-
-
-
NET88 Giải Ngoại hạng Mizoram Ấn Độ
Giải Ngoại hạng Mizoram Ấn Độ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:25
02/10
NET88 Ramthar Veng FC
Ramthar Veng FC
NET88 Aizawl
Aizawl
0.86
1.25
0.78
0.92
3.00
0.69
-
-
-
-
-
-
-
-
NET88 Giải Vô địch Primavera 3
Giải Vô địch Primavera 3
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:30
02/10
NET88 Vis Pesaro U19
Vis Pesaro U19
NET88 Torres U19
Torres U19
0.82
-0.25
0.82
0.83
3.75
0.78
-
-
-
-
-
-
-
-
NET88 Giải hạng Nhất Jordan
Giải hạng Nhất Jordan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
02/10
NET88 Hayy AlAmir Hassan
Hayy AlAmir Hassan
NET88 Al Hashemeya
Al Hashemeya
0.82
-0.25
0.82
0.71
2.25
0.90
2.02
0.59
0.00
-0.93
0.79
1.00
0.79
2.69
16:00
02/10
NET88 Al Sareeh
Al Sareeh
NET88 Maan
Maan
0.63
-0.25
-0.95
0.61
2.25
-0.95
1.80
0.46
0.00
-0.74
0.71
1.00
0.87
2.41
NET88 Giải hạng Nhất Lithuania
Giải hạng Nhất Lithuania
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
02/10
NET88 Minija
Minija
NET88 Kauno Zalgiris II
Kauno Zalgiris II
0.89
-3.00
0.75
0.75
3.25
0.86
-
0.92
-1.00
0.69
-0.99
1.25
0.60
1.34
NET88 Mexico Liga MX U21
Mexico Liga MX U21
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
02/10
NET88 Guadalajara Chivas U21
Guadalajara Chivas U21
NET88 Juarez U21
Juarez U21
0.83
-0.50
0.81
0.79
2.25
0.81
1.73
0.90
-0.25
0.71
0.91
1.00
0.68
2.38
NET88 Giải Botola Pro Morocco
Giải Botola Pro Morocco
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
02/10
NET88 FUS Rabat
FUS Rabat
NET88 US Amal Tiznit
US Amal Tiznit
0.86
-0.75
0.78
0.90
2.25
0.71
1.56
0.76
-0.25
0.85
0.61
0.75
1.00
2.20
NET88 Cúp Liên đoàn Oman
Cúp Liên đoàn Oman
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:30
02/10
NET88 Dhofar
Dhofar
NET88 Oman FC
Oman FC
0.67
0.25
1.00
0.94
1.25
0.68
3.44
-
-
-
-
-
-
-
NET88 Cúp Chuyên nghiệp Oman
Cúp Chuyên nghiệp Oman
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:25
02/10
NET88 Al Shabab Oman
Al Shabab Oman
NET88 Saham
Saham
0.94
-1.00
0.71
0.90
2.75
0.71
1.45
0.60
-0.25
-0.94
0.66
1.00
0.93
1.96
14:30
02/10
NET88 Al Nahda Oman
Al Nahda Oman
NET88 Sohar
Sohar
0.73
0.00
0.92
0.98
2.50
0.65
2.32
0.70
0.00
0.91
0.95
1.00
0.65
2.99
NET88 Qatar U20 League
Qatar U20 League
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:35
02/10
NET88 Al Duhail U20
Al Duhail U20
NET88 Al Markhiya U20
Al Markhiya U20
0.93
-0.75
0.72
0.82
1.50
0.78
1.60
-
-
-
-
-
-
-
NET88 Giải hạng Ba Slovakia
Giải hạng Ba Slovakia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:30
02/10
NET88 MSK Senec
MSK Senec
NET88 Spartak Myjava
Spartak Myjava
0.76
0.50
0.88
0.76
2.50
0.84
3.50
0.75
0.25
0.86
0.70
1.00
0.89
4.00
NET88 Giải Vô địch Tanzania
Giải Vô địch Tanzania
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
02/10
NET88 Transit Camp
Transit Camp
NET88 IAA SC
IAA SC
-0.99
-1.00
0.66
0.69
3.00
0.93
-
-
-
-
-
-
-
-
NET88 Giải Vô địch Zanzibar
Giải Vô địch Zanzibar
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
02/10
NET88 Mafunzo FC
Mafunzo FC
NET88 Raskazone
Raskazone
0.89
-0.25
0.75
0.64
0.75
0.99
2.32
-
-
-
-
-
-
-
13:00
02/10
NET88 Mwembe Makumbi City FC
Mwembe Makumbi City FC
NET88 Kipanga FC
Kipanga FC
0.68
0.00
0.97
0.76
4.00
0.84
1.21
-
-
-
-
-
-
-
NET88 Cúp Quốc gia Cộng hòa Séc
Cúp Quốc gia Cộng hòa Séc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
02/10
NET88 Dukla Prague
Dukla Prague
NET88 Jablonec
Jablonec
0.80
0.75
0.78
0.73
2.25
0.84
5.00
0.85
0.25
0.72
0.86
1.00
0.71
5.50
NET88 Giải hạng Nhì Ai Cập
Giải hạng Nhì Ai Cập
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:30
02/10
NET88 Baladeyet Al Mahalla
Baladeyet Al Mahalla
NET88 Team FC
Team FC
-0.93
0.00
0.56
-0.50
3.50
0.27
1.05
-
-
-
-
-
-
-
12:30
02/10
NET88 El Daklyeh
El Daklyeh
NET88 Kafr El Zayat
Kafr El Zayat
-0.88
0.00
0.54
-0.61
3.50
0.35
1.07
-
-
-
-
-
-
-
12:30
02/10
NET88 Proxy
Proxy
NET88 Telecom Egypt
Telecom Egypt
0.66
0.00
0.93
-0.91
2.50
0.55
-
-
-
-
-
-
-
-
12:30
02/10
NET88 Kahraba Ismailia
Kahraba Ismailia
NET88 Mega Sport Club
Mega Sport Club
-0.91
-0.25
0.55
-0.83
2.50
0.50
-
-
-
-
-
-
-
-
12:30
02/10
NET88 Dayrout
Dayrout
NET88 Ismaily SC
Ismaily SC
-0.90
0.00
0.55
-0.87
3.50
0.52
28.50
-
-
-
-
-
-
-
NET88 Giải Liga 2 Indonesia
Giải Liga 2 Indonesia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:30
02/10
NET88 Persiraja Banda Aceh
Persiraja Banda Aceh
NET88 Sumsel United
Sumsel United
0.87
-0.75
0.71
0.92
2.50
0.67
3.38
-
-
-
-
-
-
-
NET88 Giải Ngoại hạng Iraq
Giải Ngoại hạng Iraq
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:30
02/10
NET88 Al Kadhimiya
Al Kadhimiya
NET88 Masafi AL Shamal SC
Masafi AL Shamal SC
0.34
0.00
-0.60
-0.48
0.50
0.26
4.50
-
-
-
-
-
-
-
NET88 Giải Vô địch Nữ Nam Phi
Giải Vô địch Nữ Nam Phi
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
02/10
NET88 Copper Belts FC W
Copper Belts FC W
NET88 Stellenbosch FC W
Stellenbosch FC W
0.83
-0.75
0.74
0.92
2.25
0.67
1.57
0.93
-0.25
0.66
0.96
0.75
0.64
2.42
NET88 Giao hữu Châu Á GS (Ảo) 16 phút
Giao hữu Châu Á GS (Ảo) 16 phút
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:15
02/10
NET88 Indonesia (S)
Indonesia (S)
NET88 Vietnam (S)
Vietnam (S)
-0.96
0.00
0.69
0.80
3.75
0.90
1.26
-0.99
0.00
0.72
-0.33
3.50
0.03
-
14:15
02/10
NET88 China (S)
China (S)
NET88 Thailand (S)
Thailand (S)
0.72
-0.25
-0.99
-0.97
2.00
0.70
1.06
0.32
0.00
-0.47
-0.33
1.50
0.03
-
14:20
02/10
NET88 Laos (S)
Laos (S)
NET88 Brunei (S)
Brunei (S)
0.70
0.00
-0.96
0.97
1.75
0.75
2.47
0.73
0.00
1.00
0.98
0.50
0.74
4.00
14:20
02/10
NET88 Australia (S)
Australia (S)
NET88 Nhật Bản (S)
Nhật Bản (S)
0.86
0.25
0.85
0.99
1.25
0.73
4.33
-0.66
0.00
0.46
-0.64
0.50
0.45
7.50